Dung lượng và công suất là hai thông số dễ bị nhầm lẫn khi lựa chọn hệ lưu trữ.
| Thông số | Đơn vị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dung lượng năng lượng của pin | kWh | Pin có thể tích trữ bao nhiêu điện |
| Công suất sạc | kW | Điện có thể được đưa vào pin nhanh đến mức nào |
| Công suất xả | kW | Hệ thống có thể lấy điện từ pin với tốc độ bao nhiêu |
Ví dụ, pin có dung lượng 20 kWh không đồng nghĩa với việc có thể cấp tải 20 kW. Nếu hệ thống chỉ cho phép cấp từ pin ra tải tối đa 3 kW, tăng dung lượng pin cũng không tự làm giới hạn này tăng lên.
Dung lượng lớn giúp dùng điện lâu hơn. Công suất lớn giúp đáp ứng nhiều thiết bị hoạt động đồng thời. Hai nhu cầu này cần được tính riêng khi thiết kế hệ thống.
Cấu hình này có thể phù hợp khi phụ tải không lớn nhưng cần duy trì trong thời gian dài.
Giả sử hệ thống có các thông số:
Điện năng ước tính cấp được cho tải:
20 × 90% × 94% = 16,92 kWh.
Thời gian cấp điện ước tính:
16,92 ÷ 1,5 = 11,28 giờ.
Trong ví dụ này, công suất 3 kW vẫn đáp ứng tải 1,5 kW. Dung lượng pin lớn giúp kéo dài thời gian sử dụng, nên không thể kết luận cấu hình lãng phí chỉ vì inverter có công suất nhỏ.
Các con số trên là giả định minh họa. Thời gian thực tế còn phụ thuộc mức pin ban đầu, tải thay đổi, điện tự dùng của thiết bị và điều kiện vận hành. Nếu nhà sản xuất đã công bố dung lượng khả dụng, cần tránh trừ lặp lại cùng một phần dung lượng.
Giả sử mỗi ngày cần nạp thêm 16 kWh vào pin, nhưng công suất nạp ròng vào phần năng lượng lưu trữ chỉ đạt tối đa 3 kW.
Thời gian nạp tối thiểu, với giả định công suất không đổi:
16 ÷ 3 ≈ 5,33 giờ.
Nếu nguồn điện chỉ đủ duy trì mức nạp đó trong 4 giờ, năng lượng nạp thêm không vượt quá:
3 × 4 = 12 kWh.
Hệ thống thiếu ít nhất 4 kWh so với mục tiêu nạp trong ngày. Lắp thêm dung lượng pin cũng không giải quyết được giới hạn tốc độ nạp này.
Lưu ý, 4 giờ trong ví dụ là khoảng thời gian giả định có thể duy trì công suất nạp đã nêu. Không được lấy số giờ nắng đỉnh rồi mặc định pin sạc ở công suất tối đa trong toàn bộ khoảng thời gian đó.
Giả sử buổi tối, tổng tải đạt 5 kW nhưng hệ thống chỉ cấp từ pin tối đa 3 kW AC, không có điện mặt trời hỗ trợ.
Khi còn điện lưới và hệ thống hỗ trợ vận hành phối hợp, khoảng 2 kW còn thiếu phải lấy từ lưới. Pin có thể vẫn còn nhiều điện nhưng không đưa điện ra đủ nhanh để đáp ứng toàn bộ nhu cầu. energy.gov.au
Khi mất điện, cần kiểm tra thêm công suất cổng dự phòng và khả năng chịu tải khởi động. Nếu vượt giới hạn, hệ thống có thể báo quá tải hoặc ngắt theo thiết kế. Thêm pin không tự làm tăng công suất cổng dự phòng.
Nếu mỗi đêm chỉ cần 5 kWh nhưng hệ pin có 25 kWh khả dụng, phần dung lượng tăng thêm có thể ít được khai thác trong vận hành hằng ngày.
Tuy nhiên, cần xem phần dự trữ đó phục vụ mục tiêu gì. Người dùng có thể muốn duy trì tải thiết yếu qua một đợt mất điện dài hoặc dành điện cho ngày ít nắng.
Vì vậy, pin không xả hết mỗi ngày chưa đủ để kết luận lãng phí. Cần đánh giá cả lượng điện sử dụng và yêu cầu dự phòng.
Không nên mặc định hai thông số này bằng nhau.
Một inverter được gọi là “5 kW” thường đang được nhắc đến theo công suất đầu ra AC. Con số đó không tự xác định toàn bộ khả năng sạc/xả của thiết bị.
Khi đọc datasheet, cần phân biệt:
Ở cấu hình ghép DC, điện mặt trời có thể nạp pin qua đường DC. Do đó, không thể suy ra công suất nạp pin chỉ từ công suất AC đầu ra. Cần kiểm tra thêm giới hạn đường nạp và khả năng vận hành đồng thời mà nhà sản xuất công bố. samrepo.nlr.gov
Nếu tài liệu chỉ ghi dòng điện, có thể ước tính công suất DC tại một thời điểm bằng công thức:
Công suất DC (kW) ≈ Điện áp pin (V) × Dòng điện (A) ÷ 1.000.
Ví dụ, tại điện áp 51,2 V và dòng điện 100 A:
51,2 × 100 ÷ 1.000 = 5,12 kW DC.
Đây chưa phải công suất AC cấp tải sau chuyển đổi. Điện áp pin cũng thay đổi trong quá trình vận hành.
Inverter có khả năng sạc/xả lớn chưa có nghĩa hệ thống luôn hoạt động được ở mức đó. Pin và BMS — hệ thống quản lý pin — còn có giới hạn riêng.
Trong hệ thống có giao tiếp tương thích, BMS có thể gửi giới hạn dòng sạc và dòng xả cho bộ điều khiển. Một số giới hạn thay đổi theo trạng thái pin, điện áp cell hoặc nhiệt độ. Cài đặt tại thiết bị cũng có thể thấp hơn khả năng phần cứng. Distributed Voltage and Current Control
Vì vậy, khi thấy công suất thấp, cần xác định nguyên nhân trước khi kết luận inverter quá nhỏ.
Công suất bộ sạc lớn cũng không tạo thêm điện năng nếu nguồn nạp không đủ.
Ví dụ, công suất nguồn tại điểm phân bổ là 6 kW, trong khi tải dùng trực tiếp 4 kW. Với giả định không bổ sung nguồn khác, chỉ còn khoảng 2 kW trước tổn hao dành cho nạp pin.
Trong trường hợp này, nâng bộ sạc lên 5 kW chưa giúp pin nhận thêm điện nếu lượng điện dư vẫn giữ nguyên.
Pin còn điện nhưng không xả có thể do hệ thống đang giữ mức dự phòng, chưa đến khung giờ cho phép hoặc đang bị giới hạn bởi cài đặt.
Đây là lý do cần xem dữ liệu vận hành và cấu hình cùng nhau. Một ảnh chụp phần trăm pin tại một thời điểm thường chưa đủ để xác định nguyên nhân.
Nên theo dõi nhiều ngày có thời tiết và nhu cầu sử dụng khác nhau. Bảng dưới đây giúp định hướng kiểm tra:
| Hiện tượng | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Pin chưa đạt mức nạp mục tiêu nhưng vẫn còn điện mặt trời dư | Giới hạn sạc, tín hiệu BMS, lịch sạc và nhiệt độ |
| Pin còn trên mức dự phòng nhưng buổi tối vẫn mua điện lưới | Giới hạn xả, lịch vận hành, điều khiển và giới hạn từng pha |
| Pin thường còn nhiều điện trước đợt sạc tiếp theo | Nhu cầu sử dụng, mức dự phòng và phần dung lượng ít được khai thác |
| Pin đầy sớm nhưng vẫn còn điện dư | Nhu cầu dùng điện sau đó và khả năng bổ sung lưu trữ |
| Mất điện là hệ thống quá tải dù pin còn nhiều | Công suất dự phòng, tải khởi động và cách phân chia tải |
Những hiện tượng này là dấu hiệu cần kiểm tra, chưa phải kết luận lỗi.
Khi cân nhắc mở rộng hệ thống, câu hỏi hữu ích là: Phần pin lắp thêm giúp cấp thêm bao nhiêu kWh điện cho nhu cầu thực tế, hoặc kéo dài thời gian dự phòng thêm bao lâu?
Câu trả lời này có ý nghĩa hơn việc chỉ nhìn dung lượng tổng sau nâng cấp.
Quyết định phụ thuộc vào yếu tố đang giới hạn hệ thống.
| Tình trạng thực tế | Hướng xem xét |
|---|---|
| Pin hết sớm dù đã nạp đủ, công suất vẫn đáp ứng tải | Xem xét tăng dung lượng pin |
| Pin còn điện nhưng không cấp đủ tải do giới hạn công suất | Kiểm tra đường xả, inverter và công suất dự phòng |
| Pin không nạp kịp dù nguồn nạp còn dư | Kiểm tra giới hạn sạc và thời gian nạp |
| Không đủ điện dư để nạp | Đánh giá nguồn nạp và phân bổ phụ tải |
| Pin còn nhiều do nhu cầu thấp | Xem lại dung lượng cần thiết và mục tiêu dự phòng |
Không có một tỷ lệ kWh/kW duy nhất phù hợp với mọi công trình.
Ví dụ, tải trung bình 2 kW hoạt động trong 6 giờ cần khoảng 12 kWh điện AC. Nhưng nếu có thời điểm tải tăng lên 6 kW, chỉ dùng mức trung bình 2 kW để chọn inverter có thể dẫn đến thiếu công suất.
Một cấu hình phù hợp cần đáp ứng cả ba yêu cầu: đủ điện năng, đủ công suất và nạp lại kịp trong điều kiện thực tế.
Có thể, nếu tương thích về điện áp, giao tiếp, giới hạn dòng và yêu cầu lắp đặt. Cấu hình có phù hợp hay không còn phụ thuộc tải cần cấp và khả năng nạp lại pin.
Trong một số cấu hình song song được nhà sản xuất cho phép, thêm pin có thể tăng khả năng cấp dòng của cụm pin. Tuy nhiên, công suất toàn hệ thống chỉ tăng nếu inverter và các thành phần còn lại cũng cho phép.
Không. Cần xem pin có đủ điện cho nhu cầu sử dụng hay không. Điều đáng kiểm tra là hệ thống thường xuyên không nạp đủ cho nhu cầu dù nguồn nạp còn dư và thời gian nạp đã hết.
Không nhất thiết. Phần điện giữ lại có thể phục vụ dự phòng. Cần đánh giá theo mục tiêu thiết kế, thay vì lấy việc xả hết pin mỗi ngày làm thước đo duy nhất.
Chia sẻ nhận xét về bài viết